拼
贪心
HSK7-9adj, n 0 · Lv.1
tānxīn
lòng tham; tham lam; lòng tham không đáy
greedy; avaricious; insatiable; voracious; rapacious [ 相关词条 ] 贪心不足 be insatiably avaricious/greedy; one's/sb's avarice knows no bounds
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分