拼
贪杯
HSK7-9v 0 · Lv.1
tānbēi
mê rượu; thích uống rượu
be excessively fond of drinking 好酒 贪杯 indulge in drinking/wine; take to drink
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 过分喜好喝酒
等级
义项 ①v≈HSK7-9
mê rượu; thích uống rượu
过分喜好喝酒
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分