WinHSK

贪污

HSK7-9v
0 · Lv.1
tānwū

tham ô; tham nhũng

漢越 tham ô

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 利用权力或者职务非法取得国家、集体或者单位地钱、东西
义项 vHSK7-9

tham ô; tham nhũng

利用权力或者职务非法取得国家、集体或者单位地钱、东西

免费例句

有人因为贪污被抓了。

Yǒu rén yīnwèi tānwū bèi zhuā le.

HSK5

Có người bị bắt vì tham nhũng.

Someone was arrested for corruption.

贪污的事情不能容忍。

tān wū de shì qíng bù néng róng rěn

HSK5

Việc tham ô không thể dung thứ được.

Corruption cannot be tolerated.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。