WinHSK

贪污

HSK7-9v
0 · Lv.1
tānwū

tham ô; tham nhũng

漢越 tham ô

例句

Câu ví dụ
免费例句

有人因为贪污被抓了。

Yǒu rén yīnwèi tānwū bèi zhuā le.

HSK5

Có người bị bắt vì tham nhũng.

Someone was arrested for corruption.

贪污的事情不能容忍。

tān wū de shì qíng bù néng róng rěn

HSK5

Việc tham ô không thể dung thứ được.

Corruption cannot be tolerated.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。