拼
贪污
HSK7-9v 0 · Lv.1
tānwū
tham ô; tham nhũng
漢越 tham ô
例句
Câu ví dụ免费例句
有人因为贪污被抓了。
Yǒu rén yīnwèi tānwū bèi zhuā le.
≈HSK5
Có người bị bắt vì tham nhũng.
Someone was arrested for corruption.
贪污的事情不能容忍。
tān wū de shì qíng bù néng róng rěn
≈HSK5
Việc tham ô không thể dung thứ được.
Corruption cannot be tolerated.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分