WinHSK

贪馋

HSK7-9v
0 · Lv.1
tānchán

ham mê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. avid
  2. gluttonous
  3. greedy
  4. insatiable
义项 vHSK7-9

ham mê

avid

义项 vHSK7-9

háu ăn

gluttonous

义项 vHSK7-9

tham

greedy

义项 vHSK7-9

vô độ

insatiable

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan