拼
贫僧
HSK7-9n 0 · Lv.1
pínsēng
bần tăng; bần đạo
my humble self; I [a term of humble self-address of a Buddhist monk]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 和尚自称的谦辞
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bần tăng; bần đạo
和尚自称的谦辞
免费例句
贫僧多谢施主相助。
pín sēng duōxiè shīzhǔ xiāngzhù.
≈HSK6
Bần tăng xin cảm tạ thí chủ tương trợ.
This humble monk thanks the benefactor for your help.
贫僧所懂实在甚少。
pín sēng suǒ dǒng shízài shèn shǎo.
≈HSK6
Bần tăng hiểu biết thực sự rất ít.
What this humble monk knows is truly very little.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分