WinHSK

贫困

HSK6adj
0 · Lv.1
pínkùn

nghèo khó; bần cùng; nghèo khổ; nghèo đói

漢越 bần khốn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50