拼
贫寒
HSK6adj 0 · Lv.1
pínhán
bần hàn; đói rét
漢越 bần hàn
例句
Câu ví dụ免费例句
家境贫寒。
Jiājìng pínhán.
≈HSK5
Gia cảnh bần hàn.
The family is poor.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bần hàn; đói rét
家境贫寒。
Jiājìng pínhán.
Gia cảnh bần hàn.
The family is poor.