WinHSK

贫穷

HSK7-9adj
0 · Lv.1
pínqióng

bần cùng; cùng khổ; nghèo khó; nghèo khổ; nghèo túng

漢越 bần cùng

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个地方很贫穷。

Zhège dìfang hěn pínqióng.

HSK4

Nơi này rất nghèo khổ.

This place is very poor.

贫穷让他努力奋斗。

Pínqióng ràng tā nǔlì fèndòu.

HSK4

Nghèo khó khiến anh ấy nỗ lực phấn đấu.

Poverty made him strive hard.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50