拼
贮存
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhùcún
dự trữ; cất giữ; lưu trữ; tồn trữ; tàng trữ
漢越 trữ tồn
例句
Câu ví dụ免费例句
缸里贮满了水。
gāng lǐ zhù mǎn le shuǐ.
≈HSK6
Trong vại chứa đầy nước.
The vat is filled with water.
贮存了五万斤草。
zhùcún le wǔ wàn jīn cǎo.
≈HSK6
Tích trữ năm vạn cân cỏ.
Stored fifty thousand jin of grass.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分