WinHSK

贮水

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhùshuǐ

chứa nước; trữ nước

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

水从贮水池缓缓流出。

Shuǐ cóng zhùshuǐchí huǎnhuǎn liúchū.

HSK6

Nước từ bể chứa chảy ra chậm rãi.

Water flows slowly out of the reservoir.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan