拼
贮藏
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhùcáng
cất giữ; trữ; chứa
漢越 trữ tàng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 储藏
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cất giữ; trữ; chứa
储藏
免费例句
天气冷时,叶子里贮藏的物质会转变成糖,糖分多了就有利于花青素的形成。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cất giữ; trữ; chứa
cất giữ; trữ; chứa
储藏
天气冷时,叶子里贮藏的物质会转变成糖,糖分多了就有利于花青素的形成。