WinHSK

贯注

HSK6v
0 · Lv.1
guànzhù

dốc; dồn hết; tập trung; tập trung tư tưởng (tinh thần, nghị lực)

be connected (in meaning/mood)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (精神、精力等)集中到一点上
  2. (说话或行文)连贯
义项 vHSK6

dốc; dồn hết; tập trung; tập trung tư tưởng (tinh thần, nghị lực)

(精神、精力等)集中到一点上

免费例句

他全神贯注地看书。

Tā quánshénguànzhù de kàn shū.

HSK6

Anh ấy tập trung cao độ vào việc đọc sách.

He is reading a book with full concentration.

她贯注于完成这个项目。

Tā guànzhù yú wánchéng zhège xiàngmù.

HSK6

Cô ấy dồn toàn bộ tâm huyết vào hoàn thành dự án này.

She is fully devoted to completing this project.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

liền; liên quan; liền mạch; mạch lạc (ngữ nghĩa, ngữ khí)

(说话或行文)连贯

免费例句

她讲故事很贯注。

Tā jiǎng gùshì hěn guànzhù.

HSK6

Cách cô ấy kể chuyện rất mạch lạc.

She tells stories very coherently.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50