拼
贰臣
HSK1n 0 · Lv.1
èrchén
nhị thần; bề tôi thờ hai triều đại (quan triều đại trước đầu hàng và ra làm quan cho triều đại sau)
turncoat/defected official (who still holds his position in the new dynasty)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指在前一朝代做了官,投降后一朝代又做官的人
等级
义项 ①n≈HSK1
nhị thần; bề tôi thờ hai triều đại (quan triều đại trước đầu hàng và ra làm quan cho triều đại sau)
指在前一朝代做了官,投降后一朝代又做官的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分