WinHSK

贱卖

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiànmài

bán vãi; bán đổ bán tháo; bán tống bán tháo; bán giảm giá; bán xon

sell cheap 大 贱卖 sell sth at a crazy price; big offerings

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 低价出售货物
  2. 贱卖是指以低于市场价格出售商品的行为。
义项 vHSK7-9

bán vãi; bán đổ bán tháo; bán tống bán tháo; bán giảm giá; bán xon

低价出售货物

义项 vHSK7-9

bán rẻ; bán hạ giá

贱卖是指以低于市场价格出售商品的行为。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan