拼
贱卖
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiànmài
bán vãi; bán đổ bán tháo; bán tống bán tháo; bán giảm giá; bán xon
sell cheap 大 贱卖 sell sth at a crazy price; big offerings
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bán vãi; bán đổ bán tháo; bán tống bán tháo; bán giảm giá; bán xon
sell cheap 大 贱卖 sell sth at a crazy price; big offerings