WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
贴纸
HSK5
n
0 · Lv.1
tiē
zhǐ
tem nhãn; nhãn dán; giấy dán; giấy note; sticker
漢越
字解构
Phân tích chữ
贴
tiē
HSK5
dán (làm cho dính vào nhau)
纸
zhǐ
HSK3
giấy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
贴纸书
tiē zhǐ shū
HSK5
giấy dính (văn phòng phẩm); Sách dán hình; sách có hình dán
黏贴纸
nián tiē zhǐ
HSK7-9
Đề can; nhãn dán; giấy dán
胶带贴纸
jiāo dài tiē zhǐ
HSK6
tem bọc
查词
复习
真题
工具
我的