WinHSK
返回查词
tiē
ㄊㄧㄝ
HSK5v单字

dán (làm cho dính vào nhau)

漢越 thiếp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把薄片状的东西粘在另一个东西上
  2. 紧挨
  3. 用钱或者物品去帮助别人
  4. 量词,用于一种贴在身上的药
  5. 贴补的钱

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

dán (làm cho dính vào nhau)

把薄片状的东西粘在另一个东西上

妈妈把字贴在墙上。

mā ma bǎ zì tiē zài qiáng shàng.

HSK3

Mẹ dán chữ lên tường.

Mom pasted the characters on the wall.

他正在给信封贴邮票。

Tā zhèngzài gěi xìnfēng tiē yóupiào.

HSK4

Anh ấy đang dán tem lên phong bì.

He is sticking a stamp on the envelope.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

kề; sát; khít; áp sát

紧挨

他把耳朵贴在门上。

tā bǎ ěr duo tiē zài mén shàng

HSK4

Anh ấy áp tai vào cửa.

He pressed his ear against the door.

你得贴着他的耳朵说话。

nǐ děi tiē zhe tā de ěr duo shuō huà

HSK4

Bạn phải nói sát vào tai anh ấy.

You have to speak close to his ear.

义项 vHSK5

trợ giúp; trợ cấp

用钱或者物品去帮助别人

义项 measureHSK5

tờ; miếng (cao dán)

量词,用于一种贴在身上的药

义项 nHSK5

tiền trợ cấp

贴补的钱

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️