WinHSK

贵宾

HSK7-9n
0 · Lv.1
guìbīn

khách quý

honoured/distinguished guest; guest of distinction/honour; very important person (VIP)

漢越 quý tân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地位高、很重要、让人尊敬的客人
义项 nHSK7-9

khách quý

地位高、很重要、让人尊敬的客人

免费例句

一位贵宾已到达酒店。

Yī wèi guìbīn yǐ dàodá jiǔdiàn.

HSK5

Một vị khách quý đã đến khách sạn.

A distinguished guest has arrived at the hotel.

他们享受贵宾的待遇。

Tāmen xiǎngshòu guìbīn de dàiyù.

HSK5

Họ được hưởng đãi ngộ của khách quý.

They enjoyed VIP treatment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。