拼
贵州
HSK6n 0 · Lv.1
guìzhōu
Quý Châu (tỉnh phía Tây Nam, Trung Quốc)
Guizhou (Province)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 位于中国西南部的一个省,省会是贵阳。贵州以山地为主,风景优美,有丰富的少数民族文化
等级
义项 ①n≈HSK6
Quý Châu (tỉnh phía Tây Nam, Trung Quốc)
位于中国西南部的一个省,省会是贵阳。贵州以山地为主,风景优美,有丰富的少数民族文化
免费例句
贵州的历史文化悠久。
Guìzhōu de lìshǐ wénhuà yōujiǔ.
≈HSK4
Lịch sử và văn hóa của Quý Châu rất lâu dài.
Guizhou has a long history and culture.
贵州的夜景非常迷人。
Guìzhōu de yèjǐng fēicháng mírén.
≈HSK4
Cảnh đêm ở Quý Châu rất quyến rũ.
The night view of Guizhou is very charming.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分