拼
贵州
HSK6n 0 · Lv.1
guìzhōu
Quý Châu (tỉnh phía Tây Nam, Trung Quốc)
Guizhou (Province)
漢越
字解构
Phân tích chữ贵guìHSK1đắt, mắc, quý, coi trọng, cao quý, sang trọng, trọng州zhōuHSK6châu (đơn vị hành chính thời xưa)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分