WinHSK

贵重

HSK6adj
0 · Lv.1
guìzhòng

quý trọng; quý giá; đáng giá; đắt tiền; có giá trị

valuable; precious 贵重 药品 costly/expensive medicine 贵重 物品 valuables; articles of value 贵重 礼物 valuable present/gift 贵重 金属 noble metal 把 贵重 东西锁起来 lock up one's valuables

漢越 quý trọng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50