拼
贸然
HSK6adv 0 · Lv.1
màorán
bừa; tuỳ tiện; vội vàng; hấp tấp; thiếu cân nhắc; không suy nghĩ kỹ càng
漢越 mậu nhiên
例句
Câu ví dụ免费例句
你不要贸然下结论。
Nǐ bùyào màorán xià jiélùn.
≈HSK6
Bạn đừng hấp tấp đưa ra kết luận.
Don't jump to conclusions rashly.
我们不能贸然决定。
Wǒmen bùnéng màorán juédìng.
≈HSK6
Chúng ta không thể quyết định vội vàng.
We cannot make a hasty decision.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分