拼
费率
HSK5n 0 · Lv.1
fèilǜ
tỷ lệ phí; tỷ suất phí
premium rate
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
请问手续费率怎么算?
Qǐngwèn shǒuxù fèilǜ zěnme suàn?
≈HSK5
Xin hỏi cách tính tỷ lệ phí thủ tục thế nào?
May I ask how the handling fee rate is calculated?
这个保险的费率很低。
Zhège bǎoxiǎn de fèilǜ hěn dī.
≈HSK6
Tỷ lệ phí của bảo hiểm này rất thấp.
The premium rate of this insurance is very low.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分