拼
贺喜
HSK4v 0 · Lv.1
hèxǐ
chúc mừng
congratulate sb on a happy occasion; offer congratulations/felicitations 向获奖人员 贺喜 offer congratulations to the award-winners
漢越 hạ hỉ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 道喜
等级
义项 ①v≈HSK4
chúc mừng
道喜
免费例句
我们来贺喜了。
Wǒmen lái hèxǐ le.
≈HSK6
Chúng tôi đến chúc mừng đây.
We've come to offer our congratulations.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分