WinHSK

贺电

HSK7-9n
0 · Lv.1
hèdiàn

điện mừng; điện chúc mừng

congratulatory telegram/cable; message of congratulations 发 贺电 send one's congratulations (to sb)

漢越 hạ điện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 祝贺的电报电传等。
义项 nHSK7-9

điện mừng; điện chúc mừng

祝贺的电报电传等。

免费例句

各方贺电,雪片飞来。

Gè fāng hèdiàn, xuěpiàn fēi lái.

HSK6

Điện mừng từ khắp nơi bay đến tấp nập.

Congratulatory telegrams came pouring in from all sides.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan