拼
贺礼
HSK4n 0 · Lv.1
hèlǐ
quà mừng; quà tặng; lễ vật chúc mừng; đồ mừng
congratulatory gift; gift (as a token of congratulations) 结婚 贺礼 wedding present
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分