拼
贼船
HSK7-9n 0 · Lv.1
zéichuán
băng đảng tội phạm
pirate ship 上 贼船 board a pirate ship—join a criminal gang; join a reactionary faction
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- criminal gang
- fig. venture of dubious merit
- pirate ship
- reactionary faction
等级
义项 ①n≈HSK7-9
băng đảng tội phạm
criminal gang
义项 ②n≈HSK7-9
(nghĩa bóng) mạo hiểm của công trạng đáng ngờ
fig. venture of dubious merit
义项 ③n≈HSK7-9
tàu cướp biển
pirate ship
义项 ④n≈HSK7-9
phe phản động
reactionary faction
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分