WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
上了贼船
HSK7-9
Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
shàng
le
zéi
chuán
lên thuyền cướp; vào đường lầm lạc, khó thoát ra
漢越
字解构
Phân tích chữ
上
shàng
多音
HSK1
ở trên, bên trên, phía trên
了
le
多音
HSK1
trợ từ (hoàn thành)
贼
zéi
HSK7-9
kẻ trộm; kẻ cắp; tên trộm; tặc
船
chuán
HSK3
thuyền; đò; ghe; mành; tàu thuỷ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的