WinHSK

赃物

HSK7-9n
0 · Lv.1
zāng

tang vật; tang chứng; của tham ô; vật hối lộ; của đút lót

stolen goods; booty; spoils; loot; plunder 赃物 证据 goods as evidence of thefts or bribes 追回 赃物 recover stolen goods 窝藏 赃物 conceal booty; harbour stolen goods 分配 赃物 divide the spoils; share the booty/loot/plunder

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan