拼
赃证
HSK7-9n 0 · Lv.1
zāngzhèng
tang chứng; vật tham ô; của đút lót; của hối lộ
evidence against corrupt officials, embezzlers, thieves, etc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可以用来证明贪污、受贿或盗窃事实的证据
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tang chứng; vật tham ô; của đút lót; của hối lộ
可以用来证明贪污、受贿或盗窃事实的证据
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分