WinHSK

资料

HSK4n
0 · Lv.1
zīliào

tài liệu; tư liệu; hồ sơ

漢越 tư liệu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用做参考或依据的材料
义项 nHSK4

tài liệu; tư liệu; hồ sơ

用做参考或依据的材料

免费例句

他用手机查了资料。

tā yòng shǒu jī chá le zī liào

HSK3

Anh ấy dùng điện thoại để tra cứu tài liệu.

He looked up information on his phone.

他收集了不少学习资料。

Tā shōují le bùshǎo xuéxí zīliào.

HSK4

Anh ấy đã sưu tầm được rất nhiều tài liệu học tập.

He has collected a lot of study materials.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。