WinHSK

资深

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zīshēn

kỳ cựu; lâu năm; có kinh nghiệm

senior 资深 政治家 veteran politician 资深 经理 senior manager 资深 教授 senior professor

漢越 tư thâm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 资历深或资格老
义项 adjHSK7-9

kỳ cựu; lâu năm; có kinh nghiệm

资历深或资格老

免费例句

他是一名资深教师。

Tā shì yī míng zīshēn jiàoshī.

HSK6

Ông ấy là một giáo viên lâu năm.

He is a senior teacher.

她是公司资深员工。

Tā shì gōngsī zīshēn yuángōng.

HSK6

Cô ấy là nhân viên kỳ cựu của công ty.

She is a senior employee of the company.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50