WinHSK

资讯

HSK7-9n
0 · Lv.1
zīxùn

thông tin; dữ liệu

data and information; information 交换 资讯 exchange information [ 相关词条 ] 资讯战 [名] information warfare

漢越 tư tấn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 资料和信息
义项 nHSK7-9

thông tin; dữ liệu

资料和信息

免费例句

这些资讯对我们非常有用。

Zhèxiē zīxùn duì wǒmen fēicháng yǒuyòng.

HSK5

Những thông tin này rất hữu ích cho chúng ta.

This information is very useful to us.

我们需要客户的反馈资讯。

Wǒmen xūyào kèhù de fǎnkuì zīxùn.

HSK6

Chúng tôi cần thông tin phản hồi của khách hàng.

We need feedback information from customers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。