拼
资讯工程
HSK7-9n 0 · Lv.1
zīxùngōngchéng
kỹ thuật thông tin
漢越
字解构
Phân tích chữ资zīHSK4tài sản讯xùnHSK6tin tức; thông tin; tin nhắn工gōngHSK1công; công việc; thợ程chéngHSK4phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分