WinHSK

赅括

HSK1adj, v
0 · Lv.1
gāikuò

khái quát; tổng quát

brief and to the point

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 概括
  2. 概括
义项 vHSK1

khái quát; tổng quát

概括

义项 adjHSK1

khái quát; tổng quát

概括

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan