WinHSK

赋予

HSK6v
0 · Lv.1
fùyǔ

giao cho; trao cho; giao phó (nhiệm vụ, sứ mệnh quan trọng)

漢越 phú dữ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 交给某人一个任务、责任、权利、权力等
  2. 让某事情有了一种色彩、含义、意义等
义项 vHSK6

giao cho; trao cho; giao phó (nhiệm vụ, sứ mệnh quan trọng)

交给某人一个任务、责任、权利、权力等

免费例句

公司赋予她新的责任。

Gōngsī fùyǔ tā xīn de zérèn.

HSK6

Công ty giao cho cô ấy trách nhiệm mới.

The company entrusted her with new responsibilities.

电影里那些经典的虚拟形象常常能通过生动的表演打动观众,而赋予它们生命的则是一项重要的技术——动作捕捉。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

gán cho; mang đến; đem lại; mang lại; làm cho

让某事情有了一种色彩、含义、意义等

免费例句

电影赋予了小说新的魅力。

Diànyǐng fùyǔ le xiǎoshuō xīn de mèilì.

HSK6

Bộ phim đã mang đến cho cuốn tiểu thuyết sức hấp dẫn mới.

The film gave the novel a new charm.

这幅画赋予了艺术新生命。

Zhè fú huà fùyǔ le yìshù xīn shēngmìng.

HSK6

Bức tranh này đã mang đến một hơi thở mới cho nghệ thuật.

This painting has given new life to art.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan