WinHSK

赌博

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǔbó

đánh bạc; đánh bài; canh bạc; cờ bạc; bài bạc; đánh cược; cá độ

gamble 赌博 业 gambling industry 用扑克/纸牌 赌博 gamble at poker/cards 同 赌博 作斗争 combat gambling 赌博 输钱 lose money in gambling 赌博 成瘾 have taken to gambling; be much given to gambling 取缔 赌博 crack down on gambling 禁止 赌博 forbid gambling; ban gambling 坚决反对 赌博 take a strong stand against gambling 沉溺于 赌博 indulge in gambling 爱 赌博 have a passion for gambling [ 相关词条 ] 赌博案 [名] gambling case 赌博罪 [名] crime of gambling/betting

漢越 đổ bác

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用斗牌, 掷色子等形式, 拿财物做注比输赢
义项 vHSK7-9

đánh bạc; đánh bài; canh bạc; cờ bạc; bài bạc; đánh cược; cá độ

用斗牌, 掷色子等形式, 拿财物做注比输赢

免费例句

他想通过赌博赚大钱。

Tā xiǎng tōngguò dǔbó zhuàn dà qián.

HSK5

Anh ta muốn kiếm được nhiều tiền thông qua cờ bạc.

He wants to make a lot of money through gambling.

我们要避免参与赌博。

Wǒmen yào bìmiǎn cānyù dǔbó.

HSK5

Chúng ta cần tránh tham gia cờ bạc.

We should avoid participating in gambling.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan