拼
赌气
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǔqì
dỗi; giận dỗi; giận hờn; hờn dỗi
漢越 đổ khí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因为不满意或受指责而任性 (行动)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
dỗi; giận dỗi; giận hờn; hờn dỗi
因为不满意或受指责而任性 (行动)
免费例句
他赌气不再和我说话。
Tā dǔqì bù zài hé wǒ shuōhuà.
≈HSK6
Anh ấy dỗi không nói chuyện với tôi nữa.
He stopped talking to me out of spite.
我赌气没有参加会议。
Wǒ dǔqì méiyǒu cānjiā huìyì.
≈HSK6
Tôi giận dỗi không tham dự cuộc họp.
I didn't attend the meeting out of spite.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分