拼
赌注
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǔzhù
tiền đặt cược; tiền đánh bạc; tiền đánh cược; tiền cuộc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们在比赛中下了很大的赌注。
Tāmen zài bǐsài zhōng xià le hěn dà de dǔzhù.
≈HSK6
Họ đã đặt cược một số tiền lớn trong cuộc thi.
They placed a huge bet on the competition.
他的赌注是赢得比赛,否则就会失去所有的钱。
Tā de dǔzhù shì yíngdé bǐsài, fǒuzé jiù huì shīqù suǒyǒu de qián.
≈HSK6
Cược của anh ấy là thắng cuộc thi, hoặc mất tất cả tiền.
His bet is to win the game, or else lose all his money.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分