WinHSK

赌赢

HSK7-9v
0 · Lv.1
yíng

Thắng cược; Đánh cược thắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在赌博中获得胜利或成功。
义项 vHSK7-9

Thắng cược; Đánh cược thắng

在赌博中获得胜利或成功。

免费例句

当然,并不是每次都能赌赢。

Dāngrán, bìng bù shì měi cì dōu néng dǔ yíng.

HSK5

Tất nhiên không phải lần nào bạn cũng thắng cược.

Of course, you can't win every time you gamble.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan