WinHSK

赎当

HSK7-9v
0 · Lv.1
shúdāng

chuộc đồ; chuộc

take sth out of pawn; redeem sth pawned 赎当 首饰 take jewellry out of pawn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

赎当的费用很高。

Shúdàng de fèiyòng hěn gāo.

HSK6

Phí chuộc đồ cầm cố rất cao.

The fee to redeem a pawned item is very high.

赎当的费用很高。

Shú dàng de fèiyòng hěn gāo.

HSK7-9

Phí chuộc đồ cầm cố rất cao.

The fee to redeem a pawned item is very high.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan