WinHSK

赎身

HSK7-9v
0 · Lv.1
shúshēn

chuộc thân; chuộc mình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧社会里奴婢妓女等用金钱或其他代价赎得人身自由
义项 vHSK7-9

chuộc thân; chuộc mình

旧社会里奴婢妓女等用金钱或其他代价赎得人身自由

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan