WinHSK

赏脸

HSK5v
0 · Lv.1
shǎngliǎn

nể mặt; chiếu cố; nể tình

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

请赏脸帮我这一次吧。

Qǐng shǎngliǎn bāng wǒ zhè yī cì ba.

HSK6

Xin hãy nể mặt mà giúp đỡ tôi lần này.

Please do me the favor this one time.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan