WinHSK

赐给

HSK7-9v
0 · Lv.1
gěi

ban cho

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 赐给,汉语词语,拼音是cì gěi,意思是赠予或赐予。
  2. ban cho
义项 vHSK7-9

ban cho

赐给,汉语词语,拼音是cì gěi,意思是赠予或赐予。

免费例句

农民请求太阳赐给他们更多的阳光,以便把麦子尽快晒干。

HSK5

神明听到这一切,就会赐给你洪福祥瑞。

Shénmíng tīng dào zhè yīqiè, jiù huì cì gěi nǐ hóngfú xiángruì.

HSK6

Các vị thần nghe thấy tất cả những điều này sẽ ban cho bạn phúc lành và điềm lành.

When the gods hear all this, they will bestow great blessings and good fortune upon you.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

ban cho

ban cho

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan