WinHSK

赔钱

HSK7-9v
0 · Lv.1
péiqián

chịu lỗ; lỗ tiền; lỗ vốn; thua lỗ (trong giao dịch, kinh doanh hoặc thương mại)

漢越 bồi tiền

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 赔本
  2. 用钱来补偿给他人造成的损失
义项 vHSK7-9

chịu lỗ; lỗ tiền; lỗ vốn; thua lỗ (trong giao dịch, kinh doanh hoặc thương mại)

赔本

免费例句

我们不希望赔钱。

Wǒmen bù xīwàng péiqián.

HSK5

Chúng tôi không muốn lỗ tiền.

We don't want to lose money.

他总是买到赔钱货。

Tā zǒngshì mǎi dào péiqiánhuò.

HSK5

Anh ấy lúc nào cũng mua phải đồ lỗ vốn.

He always buys things that lose money.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

bồi thường; đền tiền

用钱来补偿给他人造成的损失

免费例句

我会赔钱给你,别担心。

Wǒ huì péiqián gěi nǐ, bié dānxīn.

HSK5

Tôi sẽ bồi thường tiền cho bạn, đừng lo.

I will compensate you with money, don't worry.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50