拼
赘婿
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuìxù
người ở rể; gửi rể; con rể ở nhà cha mẹ vợ
son-in-law who lives in the home of his wife's parents
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 入赘的女婿
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người ở rể; gửi rể; con rể ở nhà cha mẹ vợ
入赘的女婿
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分