WinHSK

赚取

HSK4v
0 · Lv.1
zhuàn

kiếm; tạo ra; kiếm được (tiền/lợi nhuận)

make/earn a profit 赚取 大量外汇 make a colossal amount of foreign exchange

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她在网上卖手工艺品赚取利润。

Tā zài wǎngshàng mài shǒugōngyìpǐn zhuànqǔ lìrùn.

HSK5

Cô ấy bán đồ thủ công trên mạng để kiếm lợi nhuận.

She sells handicrafts online to make a profit.

她通过兼职赚取了一些零花钱。

Tā tōng guò jiān zhí zhuàn qǔ le yī xiē líng huā qián.

HSK5

Cô ấy kiếm được một ít tiền tiêu vặt nhờ làm thêm.

She earned some pocket money through a part-time job.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan