拼
赞成
HSK5v 0 · Lv.1
zànchéng
đồng ý; tán đồng; tán thành (chủ trương hoặc hành vi người khác)
help sb accomplish/achieve 赞成 其行 help materialize the planned trip [ 相关词条 ] 赞成票 [名] affirmative vote; yes (vote); vote of assent
漢越 tán thành
例句
Câu ví dụ免费例句
我举双手赞成这个方案。
Wǒ jǔ shuāngshǒu zànchéng zhège fāng'àn.
≈HSK4
Tôi giơ hai tay ủng hộ phương án này.
I wholeheartedly support this plan.
他们不赞成孩子玩电脑。
Tāmen bú zànchéng háizi wán diànnǎo.
≈HSK4
Họ không tán thành việc trẻ em chơi máy tính.
They don't approve of children playing on the computer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
大家还有什么疑问没?HSK5
男:大家还有什么疑问没?
女:没有了,我们的意见一致,都赞成这样解决。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分