WinHSK

赞扬

HSK7-9v
0 · Lv.1
zànyáng

tán dương; khen ngợi; biểu dương; tán thưởng

漢越 tán dương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 称赞表扬
义项 vHSK7-9

tán dương; khen ngợi; biểu dương; tán thưởng

称赞表扬

免费例句

他得到了群众的赞扬。

Tā dé dào le qún zhòng de zàn yáng.

HSK5

Anh ấy được quần chúng khen ngợi.

He received praise from the public.

我们应该赞扬好的行为。

Wǒmen yīnggāi zànyáng hǎo de xíngwéi.

HSK5

Chúng ta nên biểu dương những hành vi tốt.

We should praise good behavior.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan